Chuyển đổi gallon (Anh) sang foot gỗ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
gallon (Anh) [gal (UK)]
foot gỗ [board foot]

gallon (Anh)

Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang foot gỗ

gallon (Anh) [gal (UK)] foot gỗ [board foot]
0.01 gallon (Anh) 0.0193 foot gỗ
0.10 gallon (Anh) 0.1927 foot gỗ
1 gallon (Anh) 1.93 foot gỗ
2 gallon (Anh) 3.85 foot gỗ
3 gallon (Anh) 5.78 foot gỗ
5 gallon (Anh) 9.63 foot gỗ
10 gallon (Anh) 19.27 foot gỗ
20 gallon (Anh) 38.53 foot gỗ
50 gallon (Anh) 96.33 foot gỗ
100 gallon (Anh) 192.65 foot gỗ
1000 gallon (Anh) 1927 foot gỗ

Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang foot gỗ

1 gallon (Anh) = 1.93 foot gỗ

1 foot gỗ = 0.519070 gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang foot gỗ:
15 gallon (Anh) = 15 × 1.93 foot gỗ = 28.90 foot gỗ

Chuyển đổi gallon (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.