Chuyển đổi gallon (Anh) sang gill (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
gallon (Anh) [gal (UK)]
gill (Anh) [gi (UK)]

gallon (Anh)

Định nghĩa:

gill (Anh)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang gill (Anh)

gallon (Anh) [gal (UK)] gill (Anh) [gi (UK)]
0.01 gal (UK) 0.3200 gi (UK)
0.10 gal (UK) 3.20 gi (UK)
1 gal (UK) 32.00 gi (UK)
2 gal (UK) 64.00 gi (UK)
3 gal (UK) 96.00 gi (UK)
5 gal (UK) 160.00 gi (UK)
10 gal (UK) 320.00 gi (UK)
20 gal (UK) 640.00 gi (UK)
50 gal (UK) 1600 gi (UK)
100 gal (UK) 3200 gi (UK)
1000 gal (UK) 32000 gi (UK)

Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang gill (Anh)

1 gal (UK) = 32.00 gi (UK)

1 gi (UK) = 0.031250 gal (UK)

Ví dụ

Convert 15 gal (UK) to gi (UK):
15 gal (UK) = 15 × 32.00 gi (UK) = 480.00 gi (UK)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác