Chuyển đổi gallon (Anh) sang gill (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
gallon (Anh) [gal (UK)]
gill (Anh) [gi (UK)]

gallon (Anh)

Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang gill (Anh)

gallon (Anh) [gal (UK)] gill (Anh) [gi (UK)]
0.01 gallon (Anh) 0.3200 gill (Anh)
0.10 gallon (Anh) 3.20 gill (Anh)
1 gallon (Anh) 32.00 gill (Anh)
2 gallon (Anh) 64.00 gill (Anh)
3 gallon (Anh) 96.00 gill (Anh)
5 gallon (Anh) 160.00 gill (Anh)
10 gallon (Anh) 320.00 gill (Anh)
20 gallon (Anh) 640.00 gill (Anh)
50 gallon (Anh) 1600 gill (Anh)
100 gallon (Anh) 3200 gill (Anh)
1000 gallon (Anh) 32000 gill (Anh)

Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang gill (Anh)

1 gallon (Anh) = 32.00 gill (Anh)

1 gill (Anh) = 0.031250 gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang gill (Anh):
15 gallon (Anh) = 15 × 32.00 gill (Anh) = 480.00 gill (Anh)

Chuyển đổi gallon (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.