Chuyển đổi gallon (Anh) sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang quart (Anh)
| gallon (Anh) [gal (UK)] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh) | 0.0400 quart (Anh) |
| 0.10 gallon (Anh) | 0.4000 quart (Anh) |
| 1 gallon (Anh) | 4.00 quart (Anh) |
| 2 gallon (Anh) | 8.00 quart (Anh) |
| 3 gallon (Anh) | 12.00 quart (Anh) |
| 5 gallon (Anh) | 20.00 quart (Anh) |
| 10 gallon (Anh) | 40.00 quart (Anh) |
| 20 gallon (Anh) | 80.00 quart (Anh) |
| 50 gallon (Anh) | 200.00 quart (Anh) |
| 100 gallon (Anh) | 400.00 quart (Anh) |
| 1000 gallon (Anh) | 4000 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang quart (Anh)
1 gallon (Anh) = 4.00 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 0.250000 gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang quart (Anh):
15 gallon (Anh) = 15 × 4.00 quart (Anh) = 60.00 quart (Anh)