Chuyển đổi gallon (Anh) sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang quart (Mỹ)
| gallon (Anh) [gal (UK)] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh) | 0.0480 quart (Mỹ) |
| 0.10 gallon (Anh) | 0.4804 quart (Mỹ) |
| 1 gallon (Anh) | 4.80 quart (Mỹ) |
| 2 gallon (Anh) | 9.61 quart (Mỹ) |
| 3 gallon (Anh) | 14.41 quart (Mỹ) |
| 5 gallon (Anh) | 24.02 quart (Mỹ) |
| 10 gallon (Anh) | 48.04 quart (Mỹ) |
| 20 gallon (Anh) | 96.08 quart (Mỹ) |
| 50 gallon (Anh) | 240.19 quart (Mỹ) |
| 100 gallon (Anh) | 480.38 quart (Mỹ) |
| 1000 gallon (Anh) | 4804 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang quart (Mỹ)
1 gallon (Anh) = 4.80 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 0.208169 gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang quart (Mỹ):
15 gallon (Anh) = 15 × 4.80 quart (Mỹ) = 72.06 quart (Mỹ)