Chuyển đổi gallon (Anh) sang megalít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị megalít [ML]
gallon (Anh) [gal (UK)]
megalít [ML]

gallon (Anh)

Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.

megalít

Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang megalít

gallon (Anh) [gal (UK)] megalít [ML]
0.01 gallon (Anh) 0.000000 megalít
0.10 gallon (Anh) 0.000000 megalít
1 gallon (Anh) 0.000005 megalít
2 gallon (Anh) 0.000009 megalít
3 gallon (Anh) 0.000014 megalít
5 gallon (Anh) 0.000023 megalít
10 gallon (Anh) 0.000045 megalít
20 gallon (Anh) 0.000091 megalít
50 gallon (Anh) 0.000227 megalít
100 gallon (Anh) 0.000455 megalít
1000 gallon (Anh) 0.004546 megalít

Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang megalít

1 gallon (Anh) = 0.000005 megalít

1 megalít = 219969 gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang megalít:
15 gallon (Anh) = 15 × 0.000005 megalít = 0.000068 megalít

Chuyển đổi gallon (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.