Chuyển đổi gallon (Anh) sang gill (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
gallon (Anh) [gal (UK)]
gill (Mỹ) [gi]

gallon (Anh)

Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang gill (Mỹ)

gallon (Anh) [gal (UK)] gill (Mỹ) [gi]
0.01 gallon (Anh) 0.3843 gill (Mỹ)
0.10 gallon (Anh) 3.84 gill (Mỹ)
1 gallon (Anh) 38.43 gill (Mỹ)
2 gallon (Anh) 76.86 gill (Mỹ)
3 gallon (Anh) 115.29 gill (Mỹ)
5 gallon (Anh) 192.15 gill (Mỹ)
10 gallon (Anh) 384.30 gill (Mỹ)
20 gallon (Anh) 768.61 gill (Mỹ)
50 gallon (Anh) 1922 gill (Mỹ)
100 gallon (Anh) 3843 gill (Mỹ)
1000 gallon (Anh) 38430 gill (Mỹ)

Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang gill (Mỹ)

1 gallon (Anh) = 38.43 gill (Mỹ)

1 gill (Mỹ) = 0.026021 gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang gill (Mỹ):
15 gallon (Anh) = 15 × 38.43 gill (Mỹ) = 576.46 gill (Mỹ)

Chuyển đổi gallon (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.