Chuyển đổi gallon (Anh) sang hectolít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị hectolít [hL]
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
hectolít
Định nghĩa: hectolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hectolít bằng 0.1 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang hectolít
| gallon (Anh) [gal (UK)] | hectolít [hL] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh) | 0.000455 hectolít |
| 0.10 gallon (Anh) | 0.004546 hectolít |
| 1 gallon (Anh) | 0.0455 hectolít |
| 2 gallon (Anh) | 0.0909 hectolít |
| 3 gallon (Anh) | 0.1364 hectolít |
| 5 gallon (Anh) | 0.2273 hectolít |
| 10 gallon (Anh) | 0.4546 hectolít |
| 20 gallon (Anh) | 0.9092 hectolít |
| 50 gallon (Anh) | 2.27 hectolít |
| 100 gallon (Anh) | 4.55 hectolít |
| 1000 gallon (Anh) | 45.46 hectolít |
Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang hectolít
1 gallon (Anh) = 0.045461 hectolít
1 hectolít = 22.00 gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang hectolít:
15 gallon (Anh) = 15 × 0.045461 hectolít = 0.681913 hectolít