Chuyển đổi gallon (Anh) sang centimét khối
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang centimét khối
| gallon (Anh) [gal (UK)] | centimét khối [cm^3] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh) | 45.46 centimét khối |
| 0.10 gallon (Anh) | 454.61 centimét khối |
| 1 gallon (Anh) | 4546 centimét khối |
| 2 gallon (Anh) | 9092 centimét khối |
| 3 gallon (Anh) | 13638 centimét khối |
| 5 gallon (Anh) | 22730 centimét khối |
| 10 gallon (Anh) | 45461 centimét khối |
| 20 gallon (Anh) | 90922 centimét khối |
| 50 gallon (Anh) | 227304 centimét khối |
| 100 gallon (Anh) | 454609 centimét khối |
| 1000 gallon (Anh) | 4546090 centimét khối |
Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang centimét khối
1 gallon (Anh) = 4546 centimét khối
1 centimét khối = 0.000220 gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang centimét khối:
15 gallon (Anh) = 15 × 4546 centimét khối = 68191 centimét khối