Chuyển đổi thùng (Anh) sang thùng lớn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Anh) [bbl (UK)] sang đơn vị thùng lớn [tun]
thùng (Anh)
Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng (Anh) sang thùng lớn
| thùng (Anh) [bbl (UK)] | thùng lớn [tun] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Anh) | 0.001716 thùng lớn |
| 0.10 thùng (Anh) | 0.0172 thùng lớn |
| 1 thùng (Anh) | 0.1716 thùng lớn |
| 2 thùng (Anh) | 0.3431 thùng lớn |
| 3 thùng (Anh) | 0.5147 thùng lớn |
| 5 thùng (Anh) | 0.8578 thùng lớn |
| 10 thùng (Anh) | 1.72 thùng lớn |
| 20 thùng (Anh) | 3.43 thùng lớn |
| 50 thùng (Anh) | 8.58 thùng lớn |
| 100 thùng (Anh) | 17.16 thùng lớn |
| 1000 thùng (Anh) | 171.56 thùng lớn |
Cách chuyển đổi thùng (Anh) sang thùng lớn
1 thùng (Anh) = 0.171564 thùng lớn
1 thùng lớn = 5.83 thùng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Anh) sang thùng lớn:
15 thùng (Anh) = 15 × 0.171564 thùng lớn = 2.57 thùng lớn