Chuyển đổi thùng (Anh) sang thùng lớn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Anh) [bbl (UK)] sang đơn vị thùng lớn [tun]
thùng (Anh)
Định nghĩa:
thùng lớn
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi thùng (Anh) sang thùng lớn
| thùng (Anh) [bbl (UK)] | thùng lớn [tun] |
|---|---|
| 0.01 bbl (UK) | 0.001716 tun |
| 0.10 bbl (UK) | 0.0172 tun |
| 1 bbl (UK) | 0.1716 tun |
| 2 bbl (UK) | 0.3431 tun |
| 3 bbl (UK) | 0.5147 tun |
| 5 bbl (UK) | 0.8578 tun |
| 10 bbl (UK) | 1.72 tun |
| 20 bbl (UK) | 3.43 tun |
| 50 bbl (UK) | 8.58 tun |
| 100 bbl (UK) | 17.16 tun |
| 1000 bbl (UK) | 171.56 tun |
Cách chuyển đổi thùng (Anh) sang thùng lớn
1 bbl (UK) = 0.171564 tun
1 tun = 5.83 bbl (UK)
Ví dụ
Convert 15 bbl (UK) to tun:
15 bbl (UK) = 15 × 0.171564 tun = 2.57 tun