Chuyển đổi thùng (Anh) sang centimét khối
thùng (Anh)
Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
Bảng chuyển đổi thùng (Anh) sang centimét khối
| thùng (Anh) [bbl (UK)] | centimét khối [cm^3] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Anh) | 1637 centimét khối |
| 0.10 thùng (Anh) | 16366 centimét khối |
| 1 thùng (Anh) | 163659 centimét khối |
| 2 thùng (Anh) | 327318 centimét khối |
| 3 thùng (Anh) | 490978 centimét khối |
| 5 thùng (Anh) | 818296 centimét khối |
| 10 thùng (Anh) | 1636592 centimét khối |
| 20 thùng (Anh) | 3273185 centimét khối |
| 50 thùng (Anh) | 8182962 centimét khối |
| 100 thùng (Anh) | 16365924 centimét khối |
| 1000 thùng (Anh) | 163659240 centimét khối |
Cách chuyển đổi thùng (Anh) sang centimét khối
1 thùng (Anh) = 163659 centimét khối
1 centimét khối = 0.000006 thùng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Anh) sang centimét khối:
15 thùng (Anh) = 15 × 163659 centimét khối = 2454889 centimét khối