Chuyển đổi thùng (Anh) sang acre-feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Anh) [bbl (UK)] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
thùng (Anh) [bbl (UK)]
acre-feet [ac*ft]

thùng (Anh)

Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.

acre-feet

Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.

Bảng chuyển đổi thùng (Anh) sang acre-feet

thùng (Anh) [bbl (UK)] acre-feet [ac*ft]
0.01 thùng (Anh) 0.000001 acre-feet
0.10 thùng (Anh) 0.000013 acre-feet
1 thùng (Anh) 0.000133 acre-feet
2 thùng (Anh) 0.000265 acre-feet
3 thùng (Anh) 0.000398 acre-feet
5 thùng (Anh) 0.000663 acre-feet
10 thùng (Anh) 0.001327 acre-feet
20 thùng (Anh) 0.002654 acre-feet
50 thùng (Anh) 0.006634 acre-feet
100 thùng (Anh) 0.0133 acre-feet
1000 thùng (Anh) 0.1327 acre-feet

Cách chuyển đổi thùng (Anh) sang acre-feet

1 thùng (Anh) = 0.000133 acre-feet

1 acre-feet = 7537 thùng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thùng (Anh) sang acre-feet:
15 thùng (Anh) = 15 × 0.000133 acre-feet = 0.001990 acre-feet

Chuyển đổi thùng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.