Chuyển đổi thùng (Anh) sang minim (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Anh) [bbl (UK)] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
thùng (Anh)
Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng (Anh) sang minim (Anh)
| thùng (Anh) [bbl (UK)] | minim (Anh) [minim (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Anh) | 27648 minim (Anh) |
| 0.10 thùng (Anh) | 276480 minim (Anh) |
| 1 thùng (Anh) | 2764800 minim (Anh) |
| 2 thùng (Anh) | 5529600 minim (Anh) |
| 3 thùng (Anh) | 8294400 minim (Anh) |
| 5 thùng (Anh) | 13824000 minim (Anh) |
| 10 thùng (Anh) | 27648000 minim (Anh) |
| 20 thùng (Anh) | 55296000 minim (Anh) |
| 50 thùng (Anh) | 138240000 minim (Anh) |
| 100 thùng (Anh) | 276480000 minim (Anh) |
| 1000 thùng (Anh) | 2764800000 minim (Anh) |
Cách chuyển đổi thùng (Anh) sang minim (Anh)
1 thùng (Anh) = 2764800 minim (Anh)
1 minim (Anh) = 0.000000 thùng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Anh) sang minim (Anh):
15 thùng (Anh) = 15 × 2764800 minim (Anh) = 41472000 minim (Anh)