Chuyển đổi thùng (Anh) sang thìa canh (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Anh) [bbl (UK)] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
thùng (Anh)
Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng (Anh) sang thìa canh (hệ mét)
| thùng (Anh) [bbl (UK)] | thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Anh) | 109.11 thìa canh (hệ mét) |
| 0.10 thùng (Anh) | 1091 thìa canh (hệ mét) |
| 1 thùng (Anh) | 10911 thìa canh (hệ mét) |
| 2 thùng (Anh) | 21821 thìa canh (hệ mét) |
| 3 thùng (Anh) | 32732 thìa canh (hệ mét) |
| 5 thùng (Anh) | 54553 thìa canh (hệ mét) |
| 10 thùng (Anh) | 109106 thìa canh (hệ mét) |
| 20 thùng (Anh) | 218212 thìa canh (hệ mét) |
| 50 thùng (Anh) | 545531 thìa canh (hệ mét) |
| 100 thùng (Anh) | 1091062 thìa canh (hệ mét) |
| 1000 thùng (Anh) | 10910616 thìa canh (hệ mét) |
Cách chuyển đổi thùng (Anh) sang thìa canh (hệ mét)
1 thùng (Anh) = 10911 thìa canh (hệ mét)
1 thìa canh (hệ mét) = 0.000092 thùng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Anh) sang thìa canh (hệ mét):
15 thùng (Anh) = 15 × 10911 thìa canh (hệ mét) = 163659 thìa canh (hệ mét)