Chuyển đổi thùng (Anh) sang thìa cà phê (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Anh) [bbl (UK)] sang đơn vị thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]
thùng (Anh)
Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi thùng (Anh) sang thìa cà phê (hệ mét)
| thùng (Anh) [bbl (UK)] | thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Anh) | 327.32 thìa cà phê (hệ mét) |
| 0.10 thùng (Anh) | 3273 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1 thùng (Anh) | 32732 thìa cà phê (hệ mét) |
| 2 thùng (Anh) | 65464 thìa cà phê (hệ mét) |
| 3 thùng (Anh) | 98196 thìa cà phê (hệ mét) |
| 5 thùng (Anh) | 163659 thìa cà phê (hệ mét) |
| 10 thùng (Anh) | 327318 thìa cà phê (hệ mét) |
| 20 thùng (Anh) | 654637 thìa cà phê (hệ mét) |
| 50 thùng (Anh) | 1636592 thìa cà phê (hệ mét) |
| 100 thùng (Anh) | 3273185 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1000 thùng (Anh) | 32731848 thìa cà phê (hệ mét) |
Cách chuyển đổi thùng (Anh) sang thìa cà phê (hệ mét)
1 thùng (Anh) = 32732 thìa cà phê (hệ mét)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.000031 thùng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Anh) sang thìa cà phê (hệ mét):
15 thùng (Anh) = 15 × 32732 thìa cà phê (hệ mét) = 490978 thìa cà phê (hệ mét)