Chuyển đổi thùng (Anh) sang trăm feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Anh) [bbl (UK)] sang đơn vị trăm feet khối [hundred-cubic foot]
thùng (Anh) [bbl (UK)]
trăm feet khối [hundred-cubic foot]

thùng (Anh)

Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.

trăm feet khối

Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.

Bảng chuyển đổi thùng (Anh) sang trăm feet khối

thùng (Anh) [bbl (UK)] trăm feet khối [hundred-cubic foot]
0.01 thùng (Anh) 0.000578 trăm feet khối
0.10 thùng (Anh) 0.005780 trăm feet khối
1 thùng (Anh) 0.0578 trăm feet khối
2 thùng (Anh) 0.1156 trăm feet khối
3 thùng (Anh) 0.1734 trăm feet khối
5 thùng (Anh) 0.2890 trăm feet khối
10 thùng (Anh) 0.5780 trăm feet khối
20 thùng (Anh) 1.16 trăm feet khối
50 thùng (Anh) 2.89 trăm feet khối
100 thùng (Anh) 5.78 trăm feet khối
1000 thùng (Anh) 57.80 trăm feet khối

Cách chuyển đổi thùng (Anh) sang trăm feet khối

1 thùng (Anh) = 0.057796 trăm feet khối

1 trăm feet khối = 17.30 thùng (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thùng (Anh) sang trăm feet khối:
15 thùng (Anh) = 15 × 0.057796 trăm feet khối = 0.866936 trăm feet khối

Chuyển đổi thùng (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.