Chuyển đổi BTN sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi BTN sang UZS
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 1.26 UZS |
| 0.10 BTN | 12.64 UZS |
| 1 BTN | 126.38 UZS |
| 2 BTN | 252.77 UZS |
| 3 BTN | 379.15 UZS |
| 5 BTN | 631.92 UZS |
| 10 BTN | 1264 UZS |
| 20 BTN | 2528 UZS |
| 50 BTN | 6319 UZS |
| 100 BTN | 12638 UZS |
| 1000 BTN | 126384 UZS |
Cách chuyển đổi BTN sang UZS
1 BTN = 126.38 UZS
1 UZS = 0.007912 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang UZS:
15 BTN = 15 × 126.38 UZS = 1896 UZS