Chuyển đổi BTN sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi BTN sang NPR
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.0160 NPR |
| 0.10 BTN | 0.1600 NPR |
| 1 BTN | 1.60 NPR |
| 2 BTN | 3.20 NPR |
| 3 BTN | 4.80 NPR |
| 5 BTN | 8.00 NPR |
| 10 BTN | 16.00 NPR |
| 20 BTN | 32.00 NPR |
| 50 BTN | 80.00 NPR |
| 100 BTN | 160.00 NPR |
| 1000 BTN | 1600 NPR |
Cách chuyển đổi BTN sang NPR
1 BTN = 1.60 NPR
1 NPR = 0.624997 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang NPR:
15 BTN = 15 × 1.60 NPR = 24.00 NPR