Chuyển đổi BTN sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị EUR [Euro]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi BTN sang EUR
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.000091 EUR |
| 0.10 BTN | 0.000907 EUR |
| 1 BTN | 0.009069 EUR |
| 2 BTN | 0.0181 EUR |
| 3 BTN | 0.0272 EUR |
| 5 BTN | 0.0453 EUR |
| 10 BTN | 0.0907 EUR |
| 20 BTN | 0.1814 EUR |
| 50 BTN | 0.4535 EUR |
| 100 BTN | 0.9069 EUR |
| 1000 BTN | 9.07 EUR |
Cách chuyển đổi BTN sang EUR
1 BTN = 0.009069 EUR
1 EUR = 110.26 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang EUR:
15 BTN = 15 × 0.009069 EUR = 0.136037 EUR