Chuyển đổi BTN sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi BTN sang BYN
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.000310 BYN |
| 0.10 BTN | 0.003104 BYN |
| 1 BTN | 0.0310 BYN |
| 2 BTN | 0.0621 BYN |
| 3 BTN | 0.0931 BYN |
| 5 BTN | 0.1552 BYN |
| 10 BTN | 0.3104 BYN |
| 20 BTN | 0.6208 BYN |
| 50 BTN | 1.55 BYN |
| 100 BTN | 3.10 BYN |
| 1000 BTN | 31.04 BYN |
Cách chuyển đổi BTN sang BYN
1 BTN = 0.031040 BYN
1 BYN = 32.22 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang BYN:
15 BTN = 15 × 0.031040 BYN = 0.465597 BYN