Chuyển đổi BTN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi BTN sang SEK
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.001035 SEK |
| 0.10 BTN | 0.0103 SEK |
| 1 BTN | 0.1035 SEK |
| 2 BTN | 0.2069 SEK |
| 3 BTN | 0.3104 SEK |
| 5 BTN | 0.5173 SEK |
| 10 BTN | 1.03 SEK |
| 20 BTN | 2.07 SEK |
| 50 BTN | 5.17 SEK |
| 100 BTN | 10.35 SEK |
| 1000 BTN | 103.45 SEK |
Cách chuyển đổi BTN sang SEK
1 BTN = 0.103451 SEK
1 SEK = 9.67 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang SEK:
15 BTN = 15 × 0.103451 SEK = 1.55 SEK