Chuyển đổi BTN sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi BTN sang LBP
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 9.42 LBP |
| 0.10 BTN | 94.19 LBP |
| 1 BTN | 941.88 LBP |
| 2 BTN | 1884 LBP |
| 3 BTN | 2826 LBP |
| 5 BTN | 4709 LBP |
| 10 BTN | 9419 LBP |
| 20 BTN | 18838 LBP |
| 50 BTN | 47094 LBP |
| 100 BTN | 94188 LBP |
| 1000 BTN | 941883 LBP |
Cách chuyển đổi BTN sang LBP
1 BTN = 941.88 LBP
1 LBP = 0.001062 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang LBP:
15 BTN = 15 × 941.88 LBP = 14128 LBP