Chuyển đổi BTN sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi BTN sang LBP
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 9.44 LBP |
| 0.10 BTN | 94.36 LBP |
| 1 BTN | 943.63 LBP |
| 2 BTN | 1887 LBP |
| 3 BTN | 2831 LBP |
| 5 BTN | 4718 LBP |
| 10 BTN | 9436 LBP |
| 20 BTN | 18873 LBP |
| 50 BTN | 47182 LBP |
| 100 BTN | 94363 LBP |
| 1000 BTN | 943633 LBP |
Cách chuyển đổi BTN sang LBP
1 BTN = 943.63 LBP
1 LBP = 0.001060 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang LBP:
15 BTN = 15 × 943.63 LBP = 14154 LBP