Chuyển đổi BTN sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi BTN sang AFN
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.006808 AFN |
| 0.10 BTN | 0.0681 AFN |
| 1 BTN | 0.6808 AFN |
| 2 BTN | 1.36 AFN |
| 3 BTN | 2.04 AFN |
| 5 BTN | 3.40 AFN |
| 10 BTN | 6.81 AFN |
| 20 BTN | 13.62 AFN |
| 50 BTN | 34.04 AFN |
| 100 BTN | 68.08 AFN |
| 1000 BTN | 680.83 AFN |
Cách chuyển đổi BTN sang AFN
1 BTN = 0.680825 AFN
1 AFN = 1.47 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang AFN:
15 BTN = 15 × 0.680825 AFN = 10.21 AFN