Chuyển đổi BTN sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi BTN sang RUB
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.008822 RUB |
| 0.10 BTN | 0.0882 RUB |
| 1 BTN | 0.8822 RUB |
| 2 BTN | 1.76 RUB |
| 3 BTN | 2.65 RUB |
| 5 BTN | 4.41 RUB |
| 10 BTN | 8.82 RUB |
| 20 BTN | 17.64 RUB |
| 50 BTN | 44.11 RUB |
| 100 BTN | 88.22 RUB |
| 1000 BTN | 882.22 RUB |
Cách chuyển đổi BTN sang RUB
1 BTN = 0.882215 RUB
1 RUB = 1.13 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang RUB:
15 BTN = 15 × 0.882215 RUB = 13.23 RUB