Chuyển đổi BTN sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi BTN sang CUP
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.002697 CUP |
| 0.10 BTN | 0.0270 CUP |
| 1 BTN | 0.2697 CUP |
| 2 BTN | 0.5394 CUP |
| 3 BTN | 0.8091 CUP |
| 5 BTN | 1.35 CUP |
| 10 BTN | 2.70 CUP |
| 20 BTN | 5.39 CUP |
| 50 BTN | 13.49 CUP |
| 100 BTN | 26.97 CUP |
| 1000 BTN | 269.71 CUP |
Cách chuyển đổi BTN sang CUP
1 BTN = 0.269711 CUP
1 CUP = 3.71 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang CUP:
15 BTN = 15 × 0.269711 CUP = 4.05 CUP