Chuyển đổi BTN sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi BTN sang GNF
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.9313 GNF |
| 0.10 BTN | 9.31 GNF |
| 1 BTN | 93.13 GNF |
| 2 BTN | 186.26 GNF |
| 3 BTN | 279.38 GNF |
| 5 BTN | 465.64 GNF |
| 10 BTN | 931.28 GNF |
| 20 BTN | 1863 GNF |
| 50 BTN | 4656 GNF |
| 100 BTN | 9313 GNF |
| 1000 BTN | 93128 GNF |
Cách chuyển đổi BTN sang GNF
1 BTN = 93.13 GNF
1 GNF = 0.010738 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang GNF:
15 BTN = 15 × 93.13 GNF = 1397 GNF