Chuyển đổi BTN sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi BTN sang GNF
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.9206 GNF |
| 0.10 BTN | 9.21 GNF |
| 1 BTN | 92.06 GNF |
| 2 BTN | 184.11 GNF |
| 3 BTN | 276.17 GNF |
| 5 BTN | 460.28 GNF |
| 10 BTN | 920.56 GNF |
| 20 BTN | 1841 GNF |
| 50 BTN | 4603 GNF |
| 100 BTN | 9206 GNF |
| 1000 BTN | 92056 GNF |
Cách chuyển đổi BTN sang GNF
1 BTN = 92.06 GNF
1 GNF = 0.010863 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang GNF:
15 BTN = 15 × 92.06 GNF = 1381 GNF