Chuyển đổi BTN sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi BTN sang CLF
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.000003 CLF |
| 0.10 BTN | 0.000025 CLF |
| 1 BTN | 0.000253 CLF |
| 2 BTN | 0.000506 CLF |
| 3 BTN | 0.000760 CLF |
| 5 BTN | 0.001266 CLF |
| 10 BTN | 0.002532 CLF |
| 20 BTN | 0.005063 CLF |
| 50 BTN | 0.0127 CLF |
| 100 BTN | 0.0253 CLF |
| 1000 BTN | 0.2532 CLF |
Cách chuyển đổi BTN sang CLF
1 BTN = 0.000253 CLF
1 CLF = 3950 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang CLF:
15 BTN = 15 × 0.000253 CLF = 0.003798 CLF