Chuyển đổi BTN sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi BTN sang GGP
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.000078 GGP |
| 0.10 BTN | 0.000777 GGP |
| 1 BTN | 0.007772 GGP |
| 2 BTN | 0.0155 GGP |
| 3 BTN | 0.0233 GGP |
| 5 BTN | 0.0389 GGP |
| 10 BTN | 0.0777 GGP |
| 20 BTN | 0.1554 GGP |
| 50 BTN | 0.3886 GGP |
| 100 BTN | 0.7772 GGP |
| 1000 BTN | 7.77 GGP |
Cách chuyển đổi BTN sang GGP
1 BTN = 0.007772 GGP
1 GGP = 128.67 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang GGP:
15 BTN = 15 × 0.007772 GGP = 0.116578 GGP