Chuyển đổi BTN sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi BTN sang FKP
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.000078 FKP |
| 0.10 BTN | 0.000777 FKP |
| 1 BTN | 0.007773 FKP |
| 2 BTN | 0.0155 FKP |
| 3 BTN | 0.0233 FKP |
| 5 BTN | 0.0389 FKP |
| 10 BTN | 0.0777 FKP |
| 20 BTN | 0.1555 FKP |
| 50 BTN | 0.3887 FKP |
| 100 BTN | 0.7773 FKP |
| 1000 BTN | 7.77 FKP |
Cách chuyển đổi BTN sang FKP
1 BTN = 0.007773 FKP
1 FKP = 128.64 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang FKP:
15 BTN = 15 × 0.007773 FKP = 0.116601 FKP