Chuyển đổi BTN sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi BTN sang RWF
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.1538 RWF |
| 0.10 BTN | 1.54 RWF |
| 1 BTN | 15.38 RWF |
| 2 BTN | 30.76 RWF |
| 3 BTN | 46.14 RWF |
| 5 BTN | 76.90 RWF |
| 10 BTN | 153.79 RWF |
| 20 BTN | 307.58 RWF |
| 50 BTN | 768.95 RWF |
| 100 BTN | 1538 RWF |
| 1000 BTN | 15379 RWF |
Cách chuyển đổi BTN sang RWF
1 BTN = 15.38 RWF
1 RWF = 0.065023 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang RWF:
15 BTN = 15 × 15.38 RWF = 230.69 RWF