Chuyển đổi BTN sang MWK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị MWK [Malawian Kwacha]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
Bảng chuyển đổi BTN sang MWK
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | MWK [Malawian Kwacha] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.1827 MWK |
| 0.10 BTN | 1.83 MWK |
| 1 BTN | 18.27 MWK |
| 2 BTN | 36.54 MWK |
| 3 BTN | 54.80 MWK |
| 5 BTN | 91.34 MWK |
| 10 BTN | 182.68 MWK |
| 20 BTN | 365.35 MWK |
| 50 BTN | 913.38 MWK |
| 100 BTN | 1827 MWK |
| 1000 BTN | 18268 MWK |
Cách chuyển đổi BTN sang MWK
1 BTN = 18.27 MWK
1 MWK = 0.054742 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang MWK:
15 BTN = 15 × 18.27 MWK = 274.01 MWK