Chuyển đổi BTN sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi BTN sang TRY
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.005262 TRY |
| 0.10 BTN | 0.0526 TRY |
| 1 BTN | 0.5262 TRY |
| 2 BTN | 1.05 TRY |
| 3 BTN | 1.58 TRY |
| 5 BTN | 2.63 TRY |
| 10 BTN | 5.26 TRY |
| 20 BTN | 10.52 TRY |
| 50 BTN | 26.31 TRY |
| 100 BTN | 52.62 TRY |
| 1000 BTN | 526.24 TRY |
Cách chuyển đổi BTN sang TRY
1 BTN = 0.526239 TRY
1 TRY = 1.90 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang TRY:
15 BTN = 15 × 0.526239 TRY = 7.89 TRY