Chuyển đổi BTN sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BTN [Bhutanese Ngultrum]
KHR [Cambodian Riel]

BTN

Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi BTN sang KHR

BTN [Bhutanese Ngultrum] KHR [Cambodian Riel]
0.01 BTN 0.4241 KHR
0.10 BTN 4.24 KHR
1 BTN 42.41 KHR
2 BTN 84.82 KHR
3 BTN 127.23 KHR
5 BTN 212.05 KHR
10 BTN 424.11 KHR
20 BTN 848.22 KHR
50 BTN 2121 KHR
100 BTN 4241 KHR
1000 BTN 42411 KHR

Cách chuyển đổi BTN sang KHR

1 BTN = 42.41 KHR

1 KHR = 0.023579 BTN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 BTN sang KHR:
15 BTN = 15 × 42.41 KHR = 636.16 KHR

Chuyển đổi BTN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.