Chuyển đổi BTN sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi BTN sang TMT
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.000367 TMT |
| 0.10 BTN | 0.003666 TMT |
| 1 BTN | 0.0367 TMT |
| 2 BTN | 0.0733 TMT |
| 3 BTN | 0.1100 TMT |
| 5 BTN | 0.1833 TMT |
| 10 BTN | 0.3666 TMT |
| 20 BTN | 0.7332 TMT |
| 50 BTN | 1.83 TMT |
| 100 BTN | 3.67 TMT |
| 1000 BTN | 36.66 TMT |
Cách chuyển đổi BTN sang TMT
1 BTN = 0.036660 TMT
1 TMT = 27.28 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang TMT:
15 BTN = 15 × 0.036660 TMT = 0.549897 TMT