Chuyển đổi BTN sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi BTN sang BIF
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.3130 BIF |
| 0.10 BTN | 3.13 BIF |
| 1 BTN | 31.30 BIF |
| 2 BTN | 62.61 BIF |
| 3 BTN | 93.91 BIF |
| 5 BTN | 156.51 BIF |
| 10 BTN | 313.03 BIF |
| 20 BTN | 626.05 BIF |
| 50 BTN | 1565 BIF |
| 100 BTN | 3130 BIF |
| 1000 BTN | 31303 BIF |
Cách chuyển đổi BTN sang BIF
1 BTN = 31.30 BIF
1 BIF = 0.031946 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang BIF:
15 BTN = 15 × 31.30 BIF = 469.54 BIF