Chuyển đổi BTN sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi BTN sang HRK
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.000684 HRK |
| 0.10 BTN | 0.006837 HRK |
| 1 BTN | 0.0684 HRK |
| 2 BTN | 0.1367 HRK |
| 3 BTN | 0.2051 HRK |
| 5 BTN | 0.3419 HRK |
| 10 BTN | 0.6837 HRK |
| 20 BTN | 1.37 HRK |
| 50 BTN | 3.42 HRK |
| 100 BTN | 6.84 HRK |
| 1000 BTN | 68.37 HRK |
Cách chuyển đổi BTN sang HRK
1 BTN = 0.068374 HRK
1 HRK = 14.63 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang HRK:
15 BTN = 15 × 0.068374 HRK = 1.03 HRK