Chuyển đổi BTN sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi BTN sang JPY
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.0162 JPY |
| 0.10 BTN | 0.1625 JPY |
| 1 BTN | 1.62 JPY |
| 2 BTN | 3.25 JPY |
| 3 BTN | 4.87 JPY |
| 5 BTN | 8.12 JPY |
| 10 BTN | 16.25 JPY |
| 20 BTN | 32.49 JPY |
| 50 BTN | 81.23 JPY |
| 100 BTN | 162.46 JPY |
| 1000 BTN | 1625 JPY |
Cách chuyển đổi BTN sang JPY
1 BTN = 1.62 JPY
1 JPY = 0.615525 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang JPY:
15 BTN = 15 × 1.62 JPY = 24.37 JPY