Chuyển đổi BTN sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi BTN sang NAD
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.001702 NAD |
| 0.10 BTN | 0.0170 NAD |
| 1 BTN | 0.1702 NAD |
| 2 BTN | 0.3405 NAD |
| 3 BTN | 0.5107 NAD |
| 5 BTN | 0.8512 NAD |
| 10 BTN | 1.70 NAD |
| 20 BTN | 3.40 NAD |
| 50 BTN | 8.51 NAD |
| 100 BTN | 17.02 NAD |
| 1000 BTN | 170.25 NAD |
Cách chuyển đổi BTN sang NAD
1 BTN = 0.170249 NAD
1 NAD = 5.87 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang NAD:
15 BTN = 15 × 0.170249 NAD = 2.55 NAD