Chuyển đổi BTN sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi BTN sang MZN
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.006693 MZN |
| 0.10 BTN | 0.0669 MZN |
| 1 BTN | 0.6693 MZN |
| 2 BTN | 1.34 MZN |
| 3 BTN | 2.01 MZN |
| 5 BTN | 3.35 MZN |
| 10 BTN | 6.69 MZN |
| 20 BTN | 13.39 MZN |
| 50 BTN | 33.47 MZN |
| 100 BTN | 66.93 MZN |
| 1000 BTN | 669.30 MZN |
Cách chuyển đổi BTN sang MZN
1 BTN = 0.669303 MZN
1 MZN = 1.49 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang MZN:
15 BTN = 15 × 0.669303 MZN = 10.04 MZN