Chuyển đổi BTN sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi BTN sang STN
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.002224 STN |
| 0.10 BTN | 0.0222 STN |
| 1 BTN | 0.2224 STN |
| 2 BTN | 0.4447 STN |
| 3 BTN | 0.6671 STN |
| 5 BTN | 1.11 STN |
| 10 BTN | 2.22 STN |
| 20 BTN | 4.45 STN |
| 50 BTN | 11.12 STN |
| 100 BTN | 22.24 STN |
| 1000 BTN | 222.36 STN |
Cách chuyển đổi BTN sang STN
1 BTN = 0.222357 STN
1 STN = 4.50 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang STN:
15 BTN = 15 × 0.222357 STN = 3.34 STN