Chuyển đổi BTN sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi BTN sang BAM
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.000178 BAM |
| 0.10 BTN | 0.001775 BAM |
| 1 BTN | 0.0178 BAM |
| 2 BTN | 0.0355 BAM |
| 3 BTN | 0.0533 BAM |
| 5 BTN | 0.0888 BAM |
| 10 BTN | 0.1775 BAM |
| 20 BTN | 0.3550 BAM |
| 50 BTN | 0.8875 BAM |
| 100 BTN | 1.78 BAM |
| 1000 BTN | 17.75 BAM |
Cách chuyển đổi BTN sang BAM
1 BTN = 0.017750 BAM
1 BAM = 56.34 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang BAM:
15 BTN = 15 × 0.017750 BAM = 0.266254 BAM