Chuyển đổi BTN sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi BTN sang BGN
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.000177 BGN |
| 0.10 BTN | 0.001774 BGN |
| 1 BTN | 0.0177 BGN |
| 2 BTN | 0.0355 BGN |
| 3 BTN | 0.0532 BGN |
| 5 BTN | 0.0887 BGN |
| 10 BTN | 0.1774 BGN |
| 20 BTN | 0.3548 BGN |
| 50 BTN | 0.8871 BGN |
| 100 BTN | 1.77 BGN |
| 1000 BTN | 17.74 BGN |
Cách chuyển đổi BTN sang BGN
1 BTN = 0.017741 BGN
1 BGN = 56.37 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang BGN:
15 BTN = 15 × 0.017741 BGN = 0.266118 BGN