Chuyển đổi BTN sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi BTN sang BOB
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.001253 BOB |
| 0.10 BTN | 0.0125 BOB |
| 1 BTN | 0.1253 BOB |
| 2 BTN | 0.2505 BOB |
| 3 BTN | 0.3758 BOB |
| 5 BTN | 0.6263 BOB |
| 10 BTN | 1.25 BOB |
| 20 BTN | 2.51 BOB |
| 50 BTN | 6.26 BOB |
| 100 BTN | 12.53 BOB |
| 1000 BTN | 125.27 BOB |
Cách chuyển đổi BTN sang BOB
1 BTN = 0.125266 BOB
1 BOB = 7.98 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang BOB:
15 BTN = 15 × 0.125266 BOB = 1.88 BOB