Chuyển đổi BTN sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi BTN sang BOB
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.001209 BOB |
| 0.10 BTN | 0.0121 BOB |
| 1 BTN | 0.1209 BOB |
| 2 BTN | 0.2418 BOB |
| 3 BTN | 0.3627 BOB |
| 5 BTN | 0.6046 BOB |
| 10 BTN | 1.21 BOB |
| 20 BTN | 2.42 BOB |
| 50 BTN | 6.05 BOB |
| 100 BTN | 12.09 BOB |
| 1000 BTN | 120.92 BOB |
Cách chuyển đổi BTN sang BOB
1 BTN = 0.120916 BOB
1 BOB = 8.27 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang BOB:
15 BTN = 15 × 0.120916 BOB = 1.81 BOB