Chuyển đổi BTN sang KES

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
BTN [Bhutanese Ngultrum]
KES [Kenyan Shilling]

BTN

Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.

KES

Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.

Bảng chuyển đổi BTN sang KES

BTN [Bhutanese Ngultrum] KES [Kenyan Shilling]
0.01 BTN 0.0136 KES
0.10 BTN 0.1358 KES
1 BTN 1.36 KES
2 BTN 2.72 KES
3 BTN 4.07 KES
5 BTN 6.79 KES
10 BTN 13.58 KES
20 BTN 27.16 KES
50 BTN 67.89 KES
100 BTN 135.79 KES
1000 BTN 1358 KES

Cách chuyển đổi BTN sang KES

1 BTN = 1.36 KES

1 KES = 0.736442 BTN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 BTN sang KES:
15 BTN = 15 × 1.36 KES = 20.37 KES

Chuyển đổi BTN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.