Chuyển đổi BTN sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi BTN sang RON
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.000504 RON |
| 0.10 BTN | 0.005036 RON |
| 1 BTN | 0.0504 RON |
| 2 BTN | 0.1007 RON |
| 3 BTN | 0.1511 RON |
| 5 BTN | 0.2518 RON |
| 10 BTN | 0.5036 RON |
| 20 BTN | 1.01 RON |
| 50 BTN | 2.52 RON |
| 100 BTN | 5.04 RON |
| 1000 BTN | 50.36 RON |
Cách chuyển đổi BTN sang RON
1 BTN = 0.050357 RON
1 RON = 19.86 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang RON:
15 BTN = 15 × 0.050357 RON = 0.755353 RON