Chuyển đổi BTN sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi BTN sang ETB
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.0171 ETB |
| 0.10 BTN | 0.1710 ETB |
| 1 BTN | 1.71 ETB |
| 2 BTN | 3.42 ETB |
| 3 BTN | 5.13 ETB |
| 5 BTN | 8.55 ETB |
| 10 BTN | 17.10 ETB |
| 20 BTN | 34.20 ETB |
| 50 BTN | 85.50 ETB |
| 100 BTN | 171.00 ETB |
| 1000 BTN | 1710 ETB |
Cách chuyển đổi BTN sang ETB
1 BTN = 1.71 ETB
1 ETB = 0.584788 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang ETB:
15 BTN = 15 × 1.71 ETB = 25.65 ETB