Chuyển đổi BTN sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi BTN sang UGX
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.4594 UGX |
| 0.10 BTN | 4.59 UGX |
| 1 BTN | 45.94 UGX |
| 2 BTN | 91.88 UGX |
| 3 BTN | 137.82 UGX |
| 5 BTN | 229.69 UGX |
| 10 BTN | 459.38 UGX |
| 20 BTN | 918.77 UGX |
| 50 BTN | 2297 UGX |
| 100 BTN | 4594 UGX |
| 1000 BTN | 45938 UGX |
Cách chuyển đổi BTN sang UGX
1 BTN = 45.94 UGX
1 UGX = 0.021768 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang UGX:
15 BTN = 15 × 45.94 UGX = 689.08 UGX