Chuyển đổi BTN sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi BTN sang UGX
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.4114 UGX |
| 0.10 BTN | 4.11 UGX |
| 1 BTN | 41.14 UGX |
| 2 BTN | 82.28 UGX |
| 3 BTN | 123.42 UGX |
| 5 BTN | 205.70 UGX |
| 10 BTN | 411.40 UGX |
| 20 BTN | 822.80 UGX |
| 50 BTN | 2057 UGX |
| 100 BTN | 4114 UGX |
| 1000 BTN | 41140 UGX |
Cách chuyển đổi BTN sang UGX
1 BTN = 41.14 UGX
1 UGX = 0.024307 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang UGX:
15 BTN = 15 × 41.14 UGX = 617.10 UGX