Chuyển đổi BTN sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi BTN sang EGP
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.005416 EGP |
| 0.10 BTN | 0.0542 EGP |
| 1 BTN | 0.5416 EGP |
| 2 BTN | 1.08 EGP |
| 3 BTN | 1.62 EGP |
| 5 BTN | 2.71 EGP |
| 10 BTN | 5.42 EGP |
| 20 BTN | 10.83 EGP |
| 50 BTN | 27.08 EGP |
| 100 BTN | 54.16 EGP |
| 1000 BTN | 541.60 EGP |
Cách chuyển đổi BTN sang EGP
1 BTN = 0.541597 EGP
1 EGP = 1.85 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang EGP:
15 BTN = 15 × 0.541597 EGP = 8.12 EGP