Chuyển đổi BTN sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi BTN sang EGP
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.005900 EGP |
| 0.10 BTN | 0.0590 EGP |
| 1 BTN | 0.5900 EGP |
| 2 BTN | 1.18 EGP |
| 3 BTN | 1.77 EGP |
| 5 BTN | 2.95 EGP |
| 10 BTN | 5.90 EGP |
| 20 BTN | 11.80 EGP |
| 50 BTN | 29.50 EGP |
| 100 BTN | 59.00 EGP |
| 1000 BTN | 589.99 EGP |
Cách chuyển đổi BTN sang EGP
1 BTN = 0.589990 EGP
1 EGP = 1.69 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang EGP:
15 BTN = 15 × 0.589990 EGP = 8.85 EGP