Chuyển đổi BTN sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BTN [Bhutanese Ngultrum] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi BTN sang GIP
| BTN [Bhutanese Ngultrum] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 BTN | 0.000078 GIP |
| 0.10 BTN | 0.000776 GIP |
| 1 BTN | 0.007763 GIP |
| 2 BTN | 0.0155 GIP |
| 3 BTN | 0.0233 GIP |
| 5 BTN | 0.0388 GIP |
| 10 BTN | 0.0776 GIP |
| 20 BTN | 0.1553 GIP |
| 50 BTN | 0.3881 GIP |
| 100 BTN | 0.7763 GIP |
| 1000 BTN | 7.76 GIP |
Cách chuyển đổi BTN sang GIP
1 BTN = 0.007763 GIP
1 GIP = 128.82 BTN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BTN sang GIP:
15 BTN = 15 × 0.007763 GIP = 0.116438 GIP