Chuyển đổi cốc (Anh) sang gill (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (Anh) [cup (UK)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
cốc (Anh) [cup (UK)]
gill (Anh) [gi (UK)]

cốc (Anh)

Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

Bảng chuyển đổi cốc (Anh) sang gill (Anh)

cốc (Anh) [cup (UK)] gill (Anh) [gi (UK)]
0.01 cốc (Anh) 0.0200 gill (Anh)
0.10 cốc (Anh) 0.2000 gill (Anh)
1 cốc (Anh) 2.00 gill (Anh)
2 cốc (Anh) 4.00 gill (Anh)
3 cốc (Anh) 6.00 gill (Anh)
5 cốc (Anh) 10.00 gill (Anh)
10 cốc (Anh) 20.00 gill (Anh)
20 cốc (Anh) 40.00 gill (Anh)
50 cốc (Anh) 100.00 gill (Anh)
100 cốc (Anh) 200.00 gill (Anh)
1000 cốc (Anh) 2000 gill (Anh)

Cách chuyển đổi cốc (Anh) sang gill (Anh)

1 cốc (Anh) = 2.00 gill (Anh)

1 gill (Anh) = 0.500000 cốc (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cốc (Anh) sang gill (Anh):
15 cốc (Anh) = 15 × 2.00 gill (Anh) = 30.00 gill (Anh)

Chuyển đổi cốc (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.