Chuyển đổi cốc (Anh) sang kilômét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cốc (Anh) [cup (UK)] sang đơn vị kilômét khối [km^3]
cốc (Anh)
Định nghĩa:
kilômét khối
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi cốc (Anh) sang kilômét khối
| cốc (Anh) [cup (UK)] | kilômét khối [km^3] |
|---|---|
| 0.01 cup (UK) | 0.000000 km^3 |
| 0.10 cup (UK) | 0.000000 km^3 |
| 1 cup (UK) | 0.000000 km^3 |
| 2 cup (UK) | 0.000000 km^3 |
| 3 cup (UK) | 0.000000 km^3 |
| 5 cup (UK) | 0.000000 km^3 |
| 10 cup (UK) | 0.000000 km^3 |
| 20 cup (UK) | 0.000000 km^3 |
| 50 cup (UK) | 0.000000 km^3 |
| 100 cup (UK) | 0.000000 km^3 |
| 1000 cup (UK) | 0.000000 km^3 |
Cách chuyển đổi cốc (Anh) sang kilômét khối
1 cup (UK) = 0.000000 km^3
1 km^3 = 3519508282459 cup (UK)
Ví dụ
Convert 15 cup (UK) to km^3:
15 cup (UK) = 15 × 0.000000 km^3 = 0.000000 km^3